--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
lưới quăng
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
lưới quăng
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: lưới quăng
+
(ngư) Cast-net
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "lưới quăng"
Những từ có chứa
"lưới quăng"
in its definition in
English - Vietnamese dictionary:
cast
throw
thrown
threw
flog
fling
flung
chuck
kittenish
thrower
more...
Lượt xem: 694
Từ vừa tra
+
lưới quăng
:
(ngư) Cast-net
+
lovesome
:
biểu lộ sự trìu mến, yêu thương, yêu mến
+
coffee filter
:
phin cà phê (đồ lọc để pha cà phê).
+
phụ lái
:
driver's mate
+
blind-alley
:
không có lối ra, không có tiền đồblind-alley occupatión nghề nghiệp không có tiền đồ